basal body temperature

basal body temperature

A woman checks her basal body temperature with a thermometer.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhiệt độ cơ thể cơ bản: "basal body temperature" nhiệt độ cơ thể được đo ngay sau khi ngủ dậy, trước khi thực hiện bất kỳ hoạt động thể chất nào như đứng dậy, di chuyển, hoặc ăn uống. Đây chỉ số nhiệt độ thấp nhất của cơ thể trong ngày, thường được sử dụng để theo dõi chu kỳ kinh nguyệt khả năng thụ thaiphụ nữ.

dụ sử dụng
  • ( ấy theo dõi nhiệt độ cơ thể cơ bản của mình mỗi sáng để dự đoán ngày rụng trứng.)
  • (Sự gia tăng nhẹ trong nhiệt độ cơ thể cơ bản có thể cho thấy quá trình rụng trứng đã xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Take basal body temperature": đo nhiệt độ cơ thể cơ bản.

    • It is important to take your basal body temperature at the same time each day. (Điều quan trọng đo nhiệt độ cơ thể cơ bản của bạn vào cùng một thời điểm mỗi ngày.)
  • "Basal body temperature chart": biểu đồ nhiệt độ cơ thể cơ bản.

    • She uses a basal body temperature chart to monitor her fertility window. ( ấy sử dụng biểu đồ nhiệt độ cơ thể cơ bản để theo dõi cửa sổ thụ thai của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Basal temperature (n): nhiệt độ cơ bản (cách gọi tắt của "basal body temperature").

    • Basal temperature can be affected by lack of sleep. (Nhiệt độ cơ bản có thể bị ảnh hưởng bởi việc thiếu ngủ.)
  • Basal metabolic rate (n): tỷ lệ trao đổi chất cơ bản (một khái niệm sinh lý khác liên quan đến cơ thể khi nghỉ ngơi).

Từ đồng nghĩa
  • Resting body temperature: nhiệt độ cơ thể khi nghỉ ngơi.
  • Morning body temperature: nhiệt độ cơ thể buổi sáng.
Các cụm từ liên quan
  • Measure basal body temperature: đo nhiệt độ cơ thể cơ bản.

    • Doctors recommend measuring basal body temperature with a special thermometer. (Các bác sĩ khuyên nên đo nhiệt độ cơ thể cơ bản bằng một nhiệt kế đặc biệt.)
  • Record basal body temperature: ghi lại nhiệt độ cơ thể cơ bản.

    • She records her basal body temperature daily in an app. ( ấy ghi lại nhiệt độ cơ thể cơ bản hàng ngày trong một ứng dụng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "basal body temperature". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y học sinh sản.